CDN là gì? Giải thích về Content Delivery Network

Một Content Delivery Network (CDN) là một mạng lưới các máy chủ và trung tâm dữ liệu được phân bố theo vị trí địa lý, hỗ trợ phân phối nội dung đến người dùng với độ trễ tối thiểu.
CDN thực hiện điều này bằng cách đưa nội dung đến gần hơn với vị trí địa lý của người dùng thông qua các trung tâm dữ liệu được đặt tại những vị trí chiến lược, gọi là Points of Presence (PoPs). CDN cũng sử dụng các máy chủ cache để lưu trữ và phân phối các tệp đã được lưu đệm, từ đó tăng tốc độ tải trang web và giảm tiêu thụ băng thông.

Lịch sử của Content Delivery Network

CDN được tạo ra cách đây gần hai thập kỷ nhằm giải quyết thách thức trong việc phân phối lượng dữ liệu khổng lồ đến người dùng cuối trên internet một cách nhanh chóng. Ngày nay, chúng đã trở thành nền tảng quan trọng cho việc phân phối nội dung trên website và vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu, cải tiến bởi giới học thuật cũng như các nhà phát triển thương mại.
Những CDN đầu tiên được xây dựng vào cuối những năm 90 và đến nay vẫn chịu trách nhiệm cho khoảng 15–30% lưu lượng internet toàn cầu. Sau đó, cùng với sự phát triển của nội dung băng thông rộng và việc phát trực tuyến âm thanh, video cũng như các dữ liệu liên quan qua internet, ngày càng có nhiều CDN được phát triển. Nhìn chung, quá trình tiến hóa của CDN có thể chia thành bốn thế hệ:
Giai đoạn tiền hình thành: Trước khi CDN thực sự ra đời, các công nghệ và hạ tầng cần thiết đã được phát triển. Giai đoạn này ghi nhận sự xuất hiện của các trang trại máy chủ (server farms), bộ nhớ đệm phân tầng (hierarchical caching), cải tiến máy chủ web và triển khai proxy có chức năng cache. Các công nghệ như mirroring, caching và multihoming cũng là tiền đề cho việc hình thành và phát triển CDN.
Thế hệ đầu tiên: Những phiên bản đầu tiên của CDN chủ yếu tập trung vào phân phối nội dung tĩnh và động, vì đây là hai loại nội dung chính trên web lúc bấy giờ. Cơ chế hoạt động chính khi đó là tạo và triển khai các bản sao (replicas), định tuyến thông minh (intelligent routing) và các phương pháp edge computing. Ứng dụng và dữ liệu được phân tán trên nhiều máy chủ.
Thế hệ thứ hai: Tiếp theo là các CDN chuyên phục vụ nội dung phát trực tuyến như video, âm thanh hoặc dịch vụ Video-on-Demand như Netflix, cũng như các trang tin tức. Thế hệ này cũng mở đường cho việc cung cấp nội dung web đến người dùng di động và chứng kiến việc ứng dụng các kỹ thuật như P2P và cloud computing.
Thế hệ thứ ba: Đây là giai đoạn hiện tại, nơi CDN vẫn đang tiếp tục phát triển nhờ các nghiên cứu và cải tiến công nghệ. Trong tương lai, CDN được kỳ vọng sẽ mang tính cộng đồng hơn – tức là được vận hành bởi người dùng phổ thông. Các cơ chế mới sẽ bao gồm tự cấu hình (self-configuring), tự quản lý (self-managing) và phân phối nội dung một cách tự động (autonomic content delivery). Trải nghiệm người dùng cuối (quality of experience) sẽ là yếu tố then chốt trong định hướng phát triển.
CDN ban đầu ra đời nhằm đối phó với áp lực băng thông ngày càng tăng, khi nhu cầu phát video trực tuyến và số lượng nhà cung cấp dịch vụ CDN ngày càng nhiều. Với những cải tiến trong kết nối và xu hướng tiêu thụ mới ở từng thế hệ, chi phí dịch vụ CDN đã giảm mạnh, giúp công nghệ này trở nên phổ biến rộng rãi. Khi điện toán đám mây (cloud computing) được áp dụng rộng rãi, CDN đã đóng vai trò then chốt trong mọi tầng của hoạt động doanh nghiệp, đặc biệt trong các mô hình như SaaS (Software as a Service), IaaS (Infrastructure as a Service), PaaS (Platform as a Service) và BPaaS (Business Process as a Service).

CDN hoạt động như thế nào?

CDN hoạt động bằng cách giảm khoảng cách vật lý giữa người dùng và origin (máy chủ web hoặc máy chủ ứng dụng). Nó bao gồm một mạng lưới máy chủ phân bố toàn cầu, lưu trữ nội dung gần hơn nhiều so với origin. Để hiểu rõ hơn, hãy so sánh cách người dùng truy cập nội dung web từ một website khi có và không có CDN.

Không sử dụng CDN: Giao tiếp trực tiếp với máy chủ gốc (origin)

Khi người dùng nhập địa chỉ website vào trình duyệt, trình duyệt thiết lập một kết nối như minh họa sau. Tên website sẽ được phân giải thành địa chỉ IP thông qua DNS cục bộ (Local DNS hay LDNS – như DNS do ISP cung cấp hoặc một máy chủ DNS công cộng). Nếu DNS hoặc LDNS không thể phân giải, nó sẽ truy vấn đệ quy lên các máy chủ DNS cấp cao hơn. Cuối cùng, yêu cầu có thể được chuyển đến máy chủ DNS có thẩm quyền – nơi lưu trữ bản ghi của tên miền. Máy chủ DNS này sẽ phân giải và trả về địa chỉ IP cho người dùng.

Sau đó, trình duyệt của người dùng kết nối trực tiếp tới origin và tải nội dung của website. Mỗi yêu cầu tiếp theo cũng được gửi đến origin, và các tài nguyên tĩnh sẽ được cache cục bộ trên máy người dùng. Nếu một người dùng khác – từ cùng khu vực hoặc từ nơi khác – truy cập vào cùng website, anh ta cũng phải trải qua chuỗi bước tương tự. Mỗi lần như vậy, yêu cầu đều được gửi đến origin và nhận phản hồi từ origin. Mỗi bước đều tạo ra độ trễ (latency). Nếu origin đặt quá xa người dùng, thời gian phản hồi sẽ bị chậm đáng kể, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.

Sử dụng CDN: Phân phối nội dung tối ưu tại edge

Khi có CDN, quá trình sẽ thay đổi đôi chút. Khi người dùng gửi yêu cầu DNS, LDNS của họ sẽ chuyển tiếp yêu cầu đến một trong các máy chủ DNS của CDN. Những máy chủ này là một phần của hạ tầng cân bằng tải toàn cầu (Global Server Load Balancer – GSLB). GSLB hỗ trợ chức năng cân bằng tải, liên tục theo dõi và đo lường hiệu năng toàn bộ Internet, cũng như thông tin về tất cả tài nguyên có sẵn. Dựa vào dữ liệu này, GSLB phân giải tên miền và trả về địa chỉ edge có hiệu suất tốt nhất (thường là gần người dùng). Edge là tập hợp các máy chủ lưu cache và phân phối nội dung web.

Sau khi phân giải DNS xong, người dùng gửi yêu cầu HTTPS đến edge. Khi edge nhận được yêu cầu, các máy chủ GSLB hỗ trợ edge định tuyến yêu cầu về origin theo tuyến tối ưu. Sau đó, edge tải dữ liệu được yêu cầu, gửi về cho người dùng và lưu trữ cục bộ. Các yêu cầu tiếp theo từ người dùng sẽ được phục vụ trực tiếp từ edge, không cần truy vấn lại origin. Nội dung được lưu trữ tại edge vẫn có thể được phân phối kể cả khi origin gặp sự cố hoặc không khả dụng.

Tại sao nên sử dụng CDN?

CDN rất quan trọng đối với các doanh nghiệp cần phân phối nội dung hiệu quả tới người dùng, giúp giảm độ trễ, cải thiện hiệu năng website và cắt giảm chi phí băng thông.
Một tính năng nổi bật khác của CDN là khả năng prefetch – tức là các máy chủ edge có thể tải trước nội dung. Điều này đảm bảo rằng dữ liệu cần phân phối đã có sẵn tại tất cả các trung tâm dữ liệu của CDN. Trong thuật ngữ CDN, các trung tâm này được gọi là Points of Presence (PoPs). PoPs giúp giảm thiểu thời gian truyền dữ liệu qua mạng bằng cách đưa nội dung web đến gần người truy cập hơn.
Ví dụ, giả sử bạn chạy một chiến dịch quảng cáo và giới thiệu dịch vụ/sản phẩm đến hàng triệu khách hàng tiềm năng. Bạn có thể kỳ vọng một lượng lớn người dùng sẽ truy cập website ngay sau khi xem quảng cáo. Nếu bạn làm việc với các influencer có tỷ lệ tương tác cao, lưu lượng truy cập có thể tăng vọt. Bạn có chắc origin server của mình đủ khả năng xử lý toàn bộ lượng truy cập đó cùng lúc?
Trong tình huống như vậy, CDN sẽ phân tán tải đến các máy chủ edge, đảm bảo tất cả người dùng đều nhận được phản hồi. Vì chỉ một phần nhỏ yêu cầu thực sự đi đến origin, nên máy chủ gốc sẽ không bị quá tải, tránh được lỗi 502 hoặc tình trạng tắc nghẽn kênh mạng phía trên.

Lợi ích chính của CDN

Tùy vào quy mô và nhu cầu của doanh nghiệp, các lợi ích mà CDN mang lại có thể chia thành 4 nhóm chính:

Cải thiện tốc độ tải trang của website

Bằng cách phân phối nội dung web gần hơn với người truy cập thông qua các máy chủ CDN lân cận (cùng với nhiều tối ưu khác), người dùng sẽ trải nghiệm tốc độ tải trang nhanh hơn. Thông thường, người dùng sẽ dễ nhấp vào và ở lại những website có tốc độ tải nhanh, trong khi có xu hướng thoát ra (bounce) nếu trang tải chậm. Điều này cũng ảnh hưởng tiêu cực đến thứ hạng của trang trên công cụ tìm kiếm. Do đó, sử dụng CDN giúp giảm tỷ lệ thoát trang và tăng thời gian người dùng ở lại trên website. Nói cách khác, một website tải nhanh sẽ giữ chân được nhiều người truy cập hơn.

Giảm chi phí băng thông

Mỗi khi máy chủ gốc (origin server) phản hồi một yêu cầu, băng thông sẽ bị tiêu tốn. Chi phí cho băng thông là một khoản đáng kể đối với nhiều doanh nghiệp. Nhờ cơ chế cache và các phương pháp tối ưu khác, CDN giúp giảm khối lượng dữ liệu mà máy chủ gốc cần xử lý, từ đó giảm chi phí lưu trữ và vận hành cho chủ sở hữu website.

Tăng khả năng sẵn sàng và dự phòng của nội dung

Lượng truy cập lớn hoặc lỗi phần cứng có thể làm gián đoạn hoạt động bình thường của website và gây ra tình trạng downtime. Nhờ cấu trúc phân tán, CDN có khả năng xử lý lượng truy cập lớn và chống chịu lỗi phần cứng tốt hơn so với nhiều máy chủ gốc. Ngoài ra, nếu một hoặc vài máy chủ trong hệ thống CDN gặp sự cố, các máy chủ khác vẫn có thể tiếp nhận lưu lượng và duy trì dịch vụ không bị gián đoạn.

Tăng cường bảo mật cho website

Chính cơ chế giúp CDN xử lý các đợt tăng đột biến lưu lượng cũng khiến nó trở thành công cụ lý tưởng để chống lại các cuộc tấn công DDoS. Đây là dạng tấn công mà kẻ xấu gửi lượng lớn yêu cầu đến ứng dụng hoặc origin server nhằm khiến chúng quá tải và ngừng hoạt động. Khi máy chủ bị sập, trang web sẽ không thể truy cập được, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. CDN hoạt động như một nền tảng bảo vệ và giảm thiểu DDoS, trong đó GSLB và các máy chủ edge sẽ phân phối đều tải trên toàn bộ mạng lưới. CDN cũng có thể hỗ trợ quản lý chứng chỉ, tự động tạo và gia hạn chứng chỉ SSL/TLS.

CDN còn có thể hữu ích theo cách nào khác?

CDN không chỉ giới hạn ở những lợi ích đã đề cập ở trên. Một nền tảng CDN hiện đại còn mang lại nhiều giá trị hơn nữa cho doanh nghiệp và đội ngũ kỹ thuật.
CDN có thể được sử dụng để quản lý quyền truy cập từ các khu vực khác nhau trên thế giới. Bạn có thể cho phép truy cập từ một số khu vực nhất định và từ chối truy cập từ những khu vực khác.
Bạn cũng có thể dễ dàng chuyển phần logic của ứng dụng ra edge – gần hơn với khách hàng. Tại đây, bạn có thể xử lý và chuyển đổi các header hoặc body của request/response, định tuyến yêu cầu đến các origin khác nhau dựa trên thuộc tính của yêu cầu, hoặc giao nhiệm vụ xác thực cho edge xử lý.
Lưu lượng truy cập lớn đòi hỏi một hạ tầng có khả năng thu thập và xử lý log để phục vụ phân tích sau này. CDN có khả năng thu thập log và cung cấp giao diện để bạn dễ dàng phân tích dữ liệu do người truy cập tạo ra.
Việc sử dụng trở nên đơn giản hơn khi bạn đã quen thuộc với công nghệ đó. Vì lý do này, các edge của CDN Pro được xây dựng dựa trên NGINX. Điều này có nghĩa là bạn có thể thực hiện các tác vụ bằng cách sử dụng các directive chuẩn của NGINX.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đã dành hàng nghìn giờ để mở rộng khả năng của NGINX.

Bảo mật dữ liệu và CDN

An ninh thông tin là một phần không thể tách rời trong hệ thống CDN. CDN giúp bảo vệ dữ liệu của một website theo những cách sau:

Cung cấp chứng chỉ TLS/SSL

CDN có thể bảo vệ website bằng cách cung cấp các chứng chỉ Transport Layer Security (TLS) hoặc Secure Sockets Layer (SSL) nhằm đảm bảo tiêu chuẩn cao về xác thực, mã hóa và tính toàn vẹn của dữ liệu. Đây là các chứng chỉ đảm bảo rằng các giao thức bảo mật nhất định được tuân thủ trong quá trình truyền dữ liệu giữa người dùng và website.
Khi dữ liệu được truyền qua Internet, nó dễ bị chặn bắt bởi các tác nhân độc hại. Vấn đề này được giải quyết bằng cách mã hóa dữ liệu thông qua một giao thức sao cho chỉ người nhận dự kiến mới có thể giải mã và đọc được thông tin. TLS và SSL là các giao thức như vậy, giúp mã hóa dữ liệu được gửi đi trên Internet. TLS là phiên bản nâng cao hơn của SSL. Bạn có thể nhận biết website sử dụng chứng chỉ TLS/SSL nếu địa chỉ bắt đầu bằng https:// thay vì http://, cho thấy trang web đó đủ an toàn để truyền thông tin giữa trình duyệt và máy chủ.

Giảm thiểu tấn công DDoS

Vì CDN được triển khai tại edge của mạng, nó đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ ảo có độ an toàn cao trước các cuộc tấn công vào website hoặc ứng dụng web. Nhờ kiến trúc phân tán và vị trí đặt edge, CDN trở nên lý tưởng để chặn đứng các cuộc tấn công DDoS quy mô lớn. Do các đợt tấn công kiểu này cần được xử lý bên ngoài hạ tầng mạng cốt lõi, CDN sẽ xử lý chúng tại các PoPs phù hợp theo nơi phát sinh lưu lượng, giúp ngăn ngừa tình trạng quá tải máy chủ.

Chặn bot và crawler độc hại

CDN cũng có khả năng phát hiện và chặn các mối đe dọa, đồng thời giới hạn các bot và crawler gây lạm dụng – vốn có thể tiêu tốn băng thông và tài nguyên máy chủ của bạn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí băng thông mà còn giảm thiểu các cuộc tấn công spam và hack khác.

Tăng tốc nội dung Static và Dynamic

Static content là những tài nguyên không cần được tạo ra, xử lý hay thay đổi trước khi phân phối đến người dùng cuối. Chúng có thể là hình ảnh, các tệp media khác, tệp nhị phân thuộc nhiều loại, hoặc các thành phần tĩnh trong ứng dụng của bạn như HTML, CSS, thư viện JavaScript, hoặc thậm chí là các phản hồi JSON, HTML hay bất kỳ nội dung động nào nhưng ít khi thay đổi. Những nội dung như vậy có thể được prefetch (tải trước) như đã đề cập. Khi cần xóa nội dung này khỏi các máy chủ edge, bạn có thể purge (xóa) theo các đường dẫn mong muốn.
Dynamic acceleration áp dụng cho những nội dung không thể cache tại edge vì tính chất thay đổi linh hoạt. Hãy tưởng tượng một ứng dụng WebSocket lắng nghe các sự kiện từ máy chủ hoặc một API endpoint có phản hồi thay đổi tùy theo thông tin xác thực, vị trí địa lý, hoặc các tham số khác. Rất khó để tận dụng cơ chế cache trên edge giống như với nội dung tĩnh. Trong một số trường hợp, việc tích hợp chặt chẽ giữa ứng dụng và CDN có thể hỗ trợ; tuy nhiên, đôi khi cần đến các giải pháp khác ngoài cache. Đối với dynamic acceleration, CDN sẽ sử dụng hạ tầng mạng tối ưu và các thuật toán định tuyến request/response tiên tiến.

Mô hình tính phí – “Tôi đang trả tiền cho điều gì?”

Trong mô hình truyền thống của CDN, bạn sẽ trả phí dựa trên lưu lượng tiêu thụ bởi người dùng cuối và số lượng request gửi đến hệ thống. Ngoài ra, các HTTPS request đòi hỏi tài nguyên tính toán nhiều hơn so với HTTP request, gây tải cao hơn lên thiết bị của nhà cung cấp CDN. Vì lý do này, bạn có thể phải trả thêm chi phí cho HTTPS, trong khi HTTP thường không tính thêm.
Khi việc xử lý được chuyển dần về edge, CPU trở thành yếu tố được tính phí. Mỗi request có thể trải qua các pipeline xử lý khác nhau và do đó tiêu thụ lượng CPU khác nhau. Việc tính phí dựa trên số lượng request là không thực tế; thay vào đó, mô hình hợp lý hơn là tính phí dựa trên lưu lượng truyền + thời gian CPU sử dụng.

Giải thích các thành phần của CDN

Một CDN được cấu thành từ nhiều thành phần khác nhau, cho phép nó vận hành hiệu quả như hiện nay.
Dưới đây là giải thích ngắn gọn về vai trò của ba thành phần chính:

  • Points of Presence (PoPs) – PoPs là các trung tâm dữ liệu được đặt tại những vị trí chiến lược nhằm tăng tốc độ giao tiếp giữa người dùng và nội dung. Việc rút ngắn khoảng cách giữa nội dung website và người truy cập giúp cải thiện đáng kể tốc độ và trải nghiệm người dùng, hạn chế sự gián đoạn.
  • Caching servers – Đây là các thành phần chịu trách nhiệm lưu trữ và phân phối các tệp đã được cache. Chức năng chính của chúng là tăng tốc độ tải trang web và đồng thời giảm tiêu thụ băng thông.
  • Bộ lưu trữ (SSD/HDD + RAM) – Tất cả dữ liệu được truy xuất sẽ được lưu trữ trên ổ SSD (solid-state drive), HDD (hard-disk drive), hoặc trong RAM (Random-access memory). Những tệp được sử dụng thường xuyên nhất thường được lưu trong phương tiện truy xuất nhanh nhất – đó là RAM.

Các loại CDN khác nhau

Không phải tất cả các CDN đều hoạt động theo cùng một cách, và một số loại sẽ phù hợp hơn với những dạng nội dung nhất định. Dưới đây là 3 loại CDN phổ biến mà bạn có thể lựa chọn:

Peer-to-peer CDN

Nếu bạn từng sử dụng torrent trước đây, có lẽ bạn đã hiểu phần nào cách hoạt động của peer-to-peer CDN.
CDN này vận hành theo giao thức Peer to Peer. Trong loại CDN này, nội dung không được cache trên máy chủ edge. Thay vào đó, mỗi người dùng trong mạng khi truy cập nội dung cũng đồng thời chia sẻ lại nội dung đó cho người dùng khác.
Ví dụ: khi một người dùng tải phim từ torrent, họ cũng đang chia sẻ một phần bộ phim đó với người dùng khác trong nền. Cách làm này rất tiết kiệm chi phí vì không cần đầu tư phần cứng đắt tiền.

Push CDN

Với Push CDN, bạn – với tư cách là chủ sở hữu hoặc nhà phát triển website – hoàn toàn chịu trách nhiệm điều khiển nội dung.
Thay vì chờ máy chủ PoP tự động lấy dữ liệu trang web khi có yêu cầu, bạn sẽ chủ động push nội dung mong muốn lên máy chủ PoP trước cả khi có bất kỳ request nào được gửi. Các dữ liệu này cùng với các thành phần liên quan sẽ được lưu trong cache cho đến khi bị xóa hoặc purged.
Khi sử dụng Push CDN, bạn có toàn quyền kiểm soát. Nội dung nào bạn push lên máy chủ PoP sẽ là nội dung được hiển thị cho người dùng khi họ truy cập website.

Origin Pull CDN

Đúng như tên gọi, Origin Pull CDN hoạt động bằng cách để máy chủ PoP kéo dữ liệu trang web và các thành phần khác từ máy chủ origin.
CDN sẽ quyết định nội dung nào được phân phối cho người dùng khi nhận được yêu cầu truy cập.
Ví dụ: khi client gửi request để tải các tài nguyên tĩnh từ CDN, nếu CDN chưa có sẵn những tài nguyên đó, nó sẽ truy xuất dữ liệu mới từ máy chủ origin, lưu vào cache và gửi nội dung đã cache đó về cho người dùng.
Khác với Push CDN, mô hình này ít cần bảo trì hơn vì việc cập nhật cache trên các node CDN được thực hiện tự động theo request từ client đến origin server.

Trường hợp sử dụng CDN: Ngành nào đang tận dụng Mạng phân phối nội dung?

Dịch vụ CDN là yếu tố thiết yếu cho các doanh nghiệp ở mọi quy mô nhằm tối ưu sự hiện diện trên mạng, đảm bảo khả năng sẵn sàng cao và mang lại trải nghiệm người dùng vượt trội. Hãy cùng tìm hiểu cách các ngành công nghiệp khác nhau tận dụng khả năng của CDN:

  • Các tổ chức xuất bản số và tin tức – Phân phối tin nóng và nội dung tương tác đến hàng triệu độc giả toàn cầu, xử lý các đợt tăng đột biến lưu lượng lên đến 1000% trong các sự kiện lớn như bầu cử hoặc giải đấu thể thao.
  • Nền tảng truyền thông và giải trí – Hỗ trợ các dịch vụ streaming và mạng xã hội phát nội dung 4K, ảnh và video đến hàng triệu người dùng đồng thời, đồng thời đảm bảo hiệu suất ổn định.
  • Nền tảng thương mại điện tử – Vận hành trải nghiệm mua sắm trực tuyến cho hàng triệu người dùng bằng cách phục vụ danh mục sản phẩm động, hình ảnh độ phân giải cao và giao dịch an toàn, đặc biệt trong các sự kiện cao điểm như Black Friday.
  • Công ty game – Cho phép phân phối nội dung đồ họa nặng, cập nhật thời gian thực và tương tác đa người chơi trên toàn cầu với yêu cầu độ trễ cực thấp.
  • Nền tảng giáo dục trực tuyến – Hỗ trợ học từ xa bằng cách phát video bài giảng và phân phối nội dung tương tác đến học viên ở nhiều khu vực địa lý khác nhau.
  • Ngành ngân hàng và dịch vụ tài chính – Đảm bảo xử lý giao dịch thời gian thực một cách an toàn, phân phối dữ liệu nhanh chóng, đồng thời duy trì tuân thủ quy định và bảo vệ trước các mối đe dọa mạng.
  • Khu vực công và chính phủ – Hỗ trợ các hệ thống thông tin công cộng, dịch vụ công dân và năng lực phản ứng khẩn cấp với khả năng phân phối nội dung đáng tin cậy.
  • Các nhà cung cấp SaaS – Duy trì tính khả dụng toàn cầu cho ứng dụng, cập nhật phần mềm liền mạch và hiệu suất API ổn định cho các dịch vụ dựa trên nền tảng đám mây.

Tất cả các ngành này đều có những yêu cầu chung:

  • Phân phối nội dung tốc độ cao
  • Đảm bảo dịch vụ luôn sẵn sàng
  • Quản lý tài nguyên có khả năng mở rộng
  • Giao thức bảo mật mạnh mẽ
  • Tối ưu chi phí sử dụng băng thông

Đây chính là lúc dịch vụ CDN thể hiện giá trị cốt lõi – cung cấp hạ tầng và công nghệ đáp ứng những yêu cầu khắt khe trên, đồng thời duy trì trải nghiệm người dùng tối ưu. Dù phục vụ hàng triệu người dùng hay xử lý hàng terabyte dữ liệu, CDN chính là nền tảng giúp vận hành trải nghiệm số hiện đại trong mọi ngành công nghiệp.

Tại sao chọn CDNetworks?

Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành CDN, CDNetworks là một trong những đơn vị tiên phong toàn cầu trong lĩnh vực phân phối nội dung và edge computing. Hạ tầng mạnh mẽ và phân tán, được hỗ trợ bởi 2.800 Points of Presence (PoPs), cho phép doanh nghiệp trên toàn thế giới triển khai nội dung và dịch vụ một cách liền mạch trên nhiều hạ tầng số khác nhau.
Khả năng phủ sóng vượt trội này giúp khách hàng dễ dàng tùy chỉnh việc triển khai theo chiến lược riêng, tình huống sử dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật của họ.

Tài nguyên PoP vượt trội và hạ tầng toàn cầu mạnh mẽ

Là đơn vị dẫn đầu trong phân phối đám mây và edge computing, CDNetworks sở hữu mạng lưới hạ tầng mạnh mẽ với các điểm nổi bật sau:

  • Mạng lưới máy chủ rộng khắp: Hơn 200.000 máy chủ được triển khai toàn cầu
  • Hợp tác chặt chẽ với ISP: Liên kết với hơn 100 nhà cung cấp dịch vụ Internet
  • Phủ sóng toàn diện: Trên 2.800 Points of Presence (PoPs) tại hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ
  • Khả năng mạng vượt trội: Tổng băng thông lên tới hơn 200 Tbps
  • Dung lượng lưu trữ khổng lồ: Hơn 1.000 PB

Quy trình tích hợp đơn giản – Triển khai liền mạch

CDNetworks đảm bảo quá trình onboarding (khởi tạo và tích hợp hệ thống) diễn ra dễ dàng, thông qua một giao diện điều khiển trực quan và thân thiện với người dùng. Dịch vụ onboarding chuyên biệt giúp khách hàng nhanh chóng thiết lập và quản lý mạng lưới của mình, từ đó có thể tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi mà không phải lo lắng về hạ tầng kỹ thuật phía sau.

Luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn

Tại CDNetworks, chúng tôi cung cấp đa dạng dịch vụ phù hợp với nhu cầu của bạn. Đội ngũ chuyên gia toàn cầu luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chiến lược hay hỗ trợ vận hành – tất cả nhằm giúp doanh nghiệp của bạn hoạt động trơn tru. Với bộ dịch vụ toàn diện, bạn có thể toàn tâm phát triển công việc kinh doanh, còn lại hãy để chúng tôi lo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *